Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › demonstrate stability

demonstrate stability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy trạng thái ổn định hoặc không thay đổi
UK /ˈdɛmənˌstreɪt ˈsteɪbɪlɪti/ · US /ˈdɛmənˌstreɪt ˈsteɪbɪlɪti/
to show a state of being steady or unchanging
The economy has demonstrated stability over the past few years.
→ Nền kinh tế đã cho thấy sự ổn định trong vài năm qua.
The team demonstrated stability in their performance throughout the season.→ Đội đã cho thấy sự ổn định trong hiệu suất của họ trong suốt mùa giải.
Đồng nghĩa
exhibit steadinessshow consistency
Collocations
demonstrate stability in marketsdemonstrate stability in results
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tính ổn định trong bài viết.
Được dùng để mô tả sự ổn định trong một lĩnh vực nhất định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...