Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › indicate a shift

indicate a shift

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy sự thay đổi trong hướng đi hoặc trọng tâm
UK /ˈɪndɪˌkeɪt ə ʃɪft/ · US /ˈɪndɪˌkeɪt ə ʃɪft/
to show a change in direction or focus
The findings indicate a shift in public opinion regarding climate change.
→ Các phát hiện cho thấy một sự thay đổi trong ý kiến công chúng về biến đổi khí hậu.
Recent data indicate a shift towards renewable energy sources.→ Dữ liệu gần đây cho thấy một sự chuyển hướng sang các nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
show a changedemonstrate a transition
Collocations
indicate a shift in trendsindicate a shift in preferences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự chuyển mình trong bài viết.
Dùng để mô tả sự thay đổi trong xu hướng hoặc ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...