Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › indicate stability

indicate stability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy trạng thái ổn định hoặc không thay đổi
UK /ˈɪndɪˌkeɪt ˈsteɪbɪlɪti/ · US /ˈɪndɪˌkeɪt ˈsteɪbɪlɪti/
to show a state of being stable or unchanging
The results indicate stability in the economy.
→ Kết quả cho thấy sự ổn định trong nền kinh tế.
The study indicates stability in the region’s climate patterns.→ Nghiên cứu chỉ ra sự ổn định trong các mẫu khí hậu của khu vực.
Đồng nghĩa
demonstrate steadinessshow consistency
Collocations
indicate stability in marketsindicate stability in trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tính ổn định trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự ổn định trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...