Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show a decline

show a decline

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy sự giảm trong số lượng hoặc mức độ
UK /ʃoʊ ə dɪˈklaɪn/ · US /ʃoʊ ə dɪˈklaɪn/
to indicate a decrease in amount or level
The report shows a decline in the population of the species.
→ Báo cáo cho thấy sự giảm sút trong dân số của loài này.
There has been a noticeable decline in air quality.→ Đã có sự giảm sút rõ rệt về chất lượng không khí.
Đồng nghĩa
indicate a reductiondemonstrate a drop
Collocations
show a decline in salesshow a decline in quality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh các vấn đề trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự giảm sút trong số liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...