Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › experience stability

experience stability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
trải qua một giai đoạn ổn định hoặc nhất quán
UK /ɪkˈspɪəriəns ˈsteɪbɪlɪti/ · US /ɪkˈspɪəriəns ˈsteɪbɪlɪti/
to undergo a period of steadiness or consistency
The economy has experienced stability following the reforms.
→ Nền kinh tế đã trải qua sự ổn định sau các cải cách.
The project experienced stability after the initial phase.→ Dự án đã trải qua sự ổn định sau giai đoạn ban đầu.
Đồng nghĩa
undergo steadinessface consistency
Collocations
experience stability in marketsexperience stability in results
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tính ổn định trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự ổn định trong một lĩnh vực nhất định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...