Kho từ › Idioms · memory › to keep something in the back of one's mind

to keep something in the back of one's mind

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nhớ một điều gì đó nhưng không nghĩ về nó thường xuyên
UK /kiːp ˈsʌmθɪŋ ɪn ðə bæk ʌv wʌnz maɪnd/ · US /kiːp ˈsʌmθɪŋ ɪn ðə bæk ʌv wʌnz maɪnd/
to remember something but not think about it often
I kept the deadline in the back of my mind while working.
→ Tôi nhớ thời hạn trong tâm trí khi làm việc.
She has his advice in the back of her mind for future reference.→ Cô ấy giữ lời khuyên của anh ấy trong tâm trí để tham khảo sau này.
Đồng nghĩa
remember vaguelykeep in mind
Collocations
keep in the back of your mindhave something in the back of your mind
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng ghi nhớ trong IELTS Writing.
Cách diễn đạt này cho thấy sự nhớ nhung nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...