Kho từ › Idioms · memory › to reminisce about the past

to reminisce about the past

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nghĩ hoặc nói về những trải nghiệm trong quá khứ
UK /ˈrɛmɪnɪs əˈbaʊt ðə pæst/ · US /ˈrɛmɪnɪs əˈbaʊt ðə pæst/
to think or talk about past experiences
We often reminisce about our school days during reunions.
→ Chúng tôi thường nhớ lại những ngày học trong các buổi họp mặt.
He loves to reminisce about his travels in Europe.→ Anh ấy thích nhớ lại những chuyến đi của mình ở châu Âu.
Đồng nghĩa
reflect onlook back on
Collocations
reminisce about somethingreminisce fondly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong IELTS Writing.
Câu này thường dùng khi nói về những kỷ niệm đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...