Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to imprint on one's mind

/ɪmˈprɪnt ɑn wʌnz maɪnd/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra một ký ức mạnh mẽ về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to make a strong memory of something

“The experience imprinted on my mind forever.”Trải nghiệm đó in sâu vào tâm trí tôi mãi mãi.

“Her words imprinted on his mind after that conversation.”Những lời của cô ấy in sâu vào tâm trí anh ấy sau cuộc trò chuyện đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự mạnh mẽ trong IELTS Writing.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi nói về những ký ức đáng nhớ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...