to imprint on one's mind
Nghĩa
Định nghĩa · to make a strong memory of something
“The experience imprinted on my mind forever.”Trải nghiệm đó in sâu vào tâm trí tôi mãi mãi.
“Her words imprinted on his mind after that conversation.”Những lời của cô ấy in sâu vào tâm trí anh ấy sau cuộc trò chuyện đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự mạnh mẽ trong IELTS Writing.
Ghi chú · Câu này thường dùng khi nói về những ký ức đáng nhớ.