Kho từ › Idioms · memory › to have a clear picture of

to have a clear picture of

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nhớ một điều gì đó rõ ràng
UK /hæv ə klɪr ˈpɪktʃər ʌv/ · US /hæv ə klɪr ˈpɪktʃər ʌv/
to remember something clearly
I have a clear picture of my childhood home.
→ Tôi nhớ rõ ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
She has a clear picture of the event in her mind.→ Cô ấy nhớ rõ sự kiện trong tâm trí mình.
Đồng nghĩa
remember vividlypicture clearly
Collocations
have a clear picture in mindhave a vivid picture of
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng ghi nhớ rõ ràng trong IELTS Writing.
Câu này thường dùng khi bạn nhớ một cách rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...