Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to reminisce fondly

/ˈrɛmɪnɪs ˈfɒndli/ B2 IELTS

Nghĩa

nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ phr.

Định nghĩa · to think back on happy memories

“They reminisce fondly about their summer vacations together.”Họ nhớ lại những kỳ nghỉ hè vui vẻ bên nhau.

“She often reminisces fondly about her childhood friends.”Cô ấy thường nhớ lại những người bạn thời thơ ấu với lòng trìu mến.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Câu này thể hiện sự nhớ nhung tốt đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...