Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a fleeting thought

/hæv ə ˈflitɪŋ θɔt/ B2 IELTS

Nghĩa

có một ý tưởng hoặc ký ức nhanh chóng phr.

Định nghĩa · to have a quick, brief idea or memory

“I had a fleeting thought about my old job.”Tôi có một ý nghĩ thoáng qua về công việc cũ của mình.

“She experienced a fleeting thought of doubt.”Cô ấy có một suy nghĩ thoáng qua về sự nghi ngờ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để diễn tả cảm xúc trong IELTS Writing.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi ý nghĩ đến và đi nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...