Kho từ › Idioms · memory › to have a fleeting thought

to have a fleeting thought

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
có một ý tưởng hoặc ký ức nhanh chóng
UK /hæv ə ˈflitɪŋ θɔt/ · US /hæv ə ˈflitɪŋ θɔt/
to have a quick, brief idea or memory
I had a fleeting thought about my old job.
→ Tôi có một ý nghĩ thoáng qua về công việc cũ của mình.
She experienced a fleeting thought of doubt.→ Cô ấy có một suy nghĩ thoáng qua về sự nghi ngờ.
Đồng nghĩa
brief thoughtmomentary idea
Collocations
have a fleeting thought about somethingexperience a fleeting thought
🎯 IELTS: Dùng cụm này để diễn tả cảm xúc trong IELTS Writing.
Câu này thường dùng khi ý nghĩ đến và đi nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...