Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be stuck in a memory loop

/bi stʌk ɪn ə ˈmɛməri luːp/ B2 IELTS

Nghĩa

nhớ lại một ký ức nhiều lần phr.

Định nghĩa · to repeatedly recall the same memory

“After the incident, he felt stuck in a memory loop.”Sau sự cố, anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một vòng ký ức.

“She was stuck in a memory loop of her childhood home.”Cô ấy bị mắc kẹt trong vòng ký ức về ngôi nhà thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi nhớ lại những ký ức đau thương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...