Kho từ › Idioms · memory › to have a vivid recollection

to have a vivid recollection

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nhớ một điều gì đó rất rõ ràng
UK /hæv ə ˈvɪdɪd ˌrɛkəˈlɛkʃən/ · US /hæv ə ˈvɪdɪd ˌrɛkəˈlɛkʃən/
to remember something very clearly
He has a vivid recollection of his first day at school.
→ Anh ấy nhớ rõ ngày đầu tiên đi học của mình.
She has a vivid recollection of that summer vacation.→ Cô ấy nhớ rõ kỳ nghỉ hè đó.
Đồng nghĩa
clear memorystrong recollection
Collocations
have a vivid recollection of somethingremember with vivid recollection
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng ghi nhớ trong IELTS Writing.
Câu này thường dùng khi bạn nhớ một cách chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...