Kho từ › Idioms · memory › to recall past events

to recall past events

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nhớ lại những điều đã xảy ra trước đó
UK /rɪˈkɔːl pæst ɪˈvɛnts/ · US /rɪˈkɔːl pæst ɪˈvɛnts/
to remember things that happened before
He often recalls past events during family gatherings.
→ Anh ấy thường nhớ lại những sự kiện trong quá khứ trong các buổi họp gia đình.
She recalls past events with great detail.→ Cô ấy nhớ lại các sự kiện trong quá khứ với nhiều chi tiết.
Đồng nghĩa
remember pastlook back on events
Collocations
recall past events clearlyrecall past events fondly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng nhớ lại trong IELTS Speaking.
Câu này thường dùng khi nói về những kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...