Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to recall past events

/rɪˈkɔːl pæst ɪˈvɛnts/ B2 IELTS

Nghĩa

nhớ lại những điều đã xảy ra trước đó phr.

Định nghĩa · to remember things that happened before

“He often recalls past events during family gatherings.”Anh ấy thường nhớ lại những sự kiện trong quá khứ trong các buổi họp gia đình.

“She recalls past events with great detail.”Cô ấy nhớ lại các sự kiện trong quá khứ với nhiều chi tiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng nhớ lại trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi nói về những kỷ niệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...