Kho từ › Idioms · memory › to have a mental block

to have a mental block

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
không thể nghĩ ra điều gì đó
UK /hæv ə ˈmɛntəl blɒk/ · US /hæv ə ˈmɛntəl blɒk/
to be unable to think of something
I had a mental block when trying to solve the problem.
→ Tôi bị chặn tư duy khi cố gắng giải quyết vấn đề.
She experienced a mental block during her presentation.→ Cô ấy gặp phải chặn tư duy trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩa
mental barriercognitive block
Collocations
have a mental block about somethingget a mental block
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khó khăn trong suy nghĩ trong IELTS Speaking.
Câu này thường dùng khi bạn không thể nhớ hoặc nghĩ ra điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...