Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a memory of clarity

/hæv ə ˈmɛməri ʌv ˈklærɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

nhớ một điều gì đó rõ ràng và cụ thể phr.

Định nghĩa · to remember something clearly and distinctly

“I have a memory of clarity about that day.”Tôi nhớ rõ ràng về ngày hôm đó.

“She has a memory of clarity regarding the event.”Cô ấy có một ký ức rõ ràng về sự kiện đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng nhớ rõ trong IELTS Writing.

Ghi chú · Câu này thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong ký ức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...