Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to reiterate the main concepts

to reiterate the main concepts

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
nói lại những ý tưởng quan trọng nhất
UK · US
to state again the most important ideas
Let me reiterate the main concepts we've covered.
→ Hãy để tôi nhắc lại những khái niệm chính mà chúng ta đã đề cập.
It's helpful to reiterate the main concepts for better understanding.→ Việc nhắc lại các khái niệm chính sẽ giúp hiểu rõ hơn.
Đồng nghĩa
to restate the main conceptsto repeat the key ideas
Collocations
to reiterate the findingsto reiterate the conclusions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ kết quả nghiên cứu.
Cụm này giúp nhấn mạnh lại thông tin quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...