Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to clarify the implications

to clarify the implications

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
giải thích các tác động hoặc ý nghĩa có thể xảy ra
UK · US
to explain the possible effects or meanings
I will clarify the implications of the findings.
→ Tôi sẽ giải thích các tác động của những phát hiện.
It's essential to clarify the implications in your discussion.→ Điều cần thiết là phải giải thích các tác động trong cuộc thảo luận của bạn.
Đồng nghĩa
to explain the consequencesto outline the implications
Collocations
to clarify the findingsto clarify the results
🎯 IELTS: Cụm này giúp bạn thể hiện sự sâu sắc trong phân tích.
Dùng cụm này để làm rõ các tác động của nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...