Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › display variation

display variation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện sự thay đổi hoặc khác biệt theo thời gian
UK /dɪˈspleɪ ˌvɛrɪˈeɪʃən/ · US /dɪˈspleɪ ˌvɛrɪˈeɪʃən/
to show changes or differences over time
The data display variation in temperature throughout the year.
→ Dữ liệu thể hiện sự thay đổi nhiệt độ trong suốt năm.
Sales figures display variation across different regions.→ Số liệu bán hàng thể hiện sự thay đổi giữa các khu vực khác nhau.
Đồng nghĩa
show variationexhibit changes
Collocations
display significant variationdisplay noticeable variation
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để làm rõ sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để mô tả sự thay đổi theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...