Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show volatility

show volatility

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để chỉ ra sự không ổn định hoặc thay đổi nhanh chóng
UK /ʃoʊ ˌvɑːlˈætɪlɪti/ · US /ʃoʊ ˌvɑːlˈætɪlɪti/
to indicate instability or rapid changes
The market shows volatility during economic crises.
→ Thị trường thể hiện sự không ổn định trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Cryptocurrencies often show volatility in their values.→ Tiền điện tử thường thể hiện sự không ổn định trong giá trị của chúng.
Đồng nghĩa
indicate instabilitydemonstrate fluctuation
Collocations
show high volatilityshow significant volatility
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả sự không ổn định trong thị trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...