Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › demonstrate instability

demonstrate instability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để thể hiện sự thiếu ổn định hoặc nhất quán
UK /ˈdɛmənˌstreɪt ɪnˈstæbɪlɪti/ · US /ˈdɛmənˌstreɪt ɪnˈstæbɪlɪti/
to show lack of stability or consistency
The economy demonstrates instability during political unrest.
→ Nền kinh tế thể hiện sự thiếu ổn định trong thời kỳ bất ổn chính trị.
The weather pattern demonstrates instability in recent years.→ Mô hình thời tiết thể hiện sự thiếu ổn định trong những năm gần đây.
Đồng nghĩa
indicate instabilityshow inconsistency
Collocations
demonstrate significant instabilitydemonstrate clear instability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự không ổn định.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...