Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › exhibit changes

exhibit changes

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để thể hiện sự thay đổi hoặc sửa đổi
UK /ɪɡˈzɪbɪt ˈʧeɪndʒɪz/ · US /ɪɡˈzɪbɪt ˈʧeɪndʒɪz/
to show alterations or modifications
The experiment exhibited changes in the chemical reaction.
→ Thí nghiệm thể hiện sự thay đổi trong phản ứng hóa học.
The landscape exhibited changes due to climate change.→ Cảnh quan thể hiện sự thay đổi do biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
show changesdemonstrate alterations
Collocations
exhibit significant changesexhibit noticeable changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để mô tả sự thay đổi trong các nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...