Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › indicate fluctuations

indicate fluctuations

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để chỉ ra sự biến động hoặc thay đổi trong dữ liệu
UK /ˈɪndɪˌkeɪt ˈflʌkʧueɪʧənz/ · US /ˈɪndɪˌkeɪt ˈflʌkʧueɪʧənz/
to point out variations or changes in data
The study indicates fluctuations in consumer behavior.
→ Nghiên cứu chỉ ra sự biến động trong hành vi người tiêu dùng.
The graph indicates fluctuations in sales over the year.→ Biểu đồ chỉ ra sự biến động trong doanh số trong suốt năm.
Đồng nghĩa
show fluctuationsdemonstrate variations
Collocations
indicate significant fluctuationsindicate clear fluctuations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự biến động.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...