Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show inconsistency

show inconsistency

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để chỉ ra sự không đồng nhất hoặc đáng tin cậy
UK /ʃoʊ ˌɪnkənˈsɪstənsi/ · US /ʃoʊ ˌɪnkənˈsɪstənsi/
to indicate lack of uniformity or reliability
The results show inconsistency across different trials.
→ Kết quả cho thấy sự không đồng nhất trong các thử nghiệm khác nhau.
The data shows inconsistency in reporting methods.→ Dữ liệu cho thấy sự không đồng nhất trong các phương pháp báo cáo.
Đồng nghĩa
indicate variabilitydemonstrate inconsistency
Collocations
show significant inconsistencyshow clear inconsistency
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thiếu nhất quán.
Dùng để nhấn mạnh sự không đồng nhất trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...