Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reflect stability

reflect stability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để thể hiện hoặc chỉ ra sự ổn định hoặc đáng tin cậy
UK /rɪˈflɛkt ˈsteɪbɪlɪti/ · US /rɪˈflɛkt ˈsteɪbɪlɪti/
to show or indicate steadiness or reliability
The analysis reflects stability in the housing market.
→ Phân tích thể hiện sự ổn định trong thị trường nhà ở.
The data reflects stability in employment rates.→ Dữ liệu thể hiện sự ổn định trong tỷ lệ việc làm.
Đồng nghĩa
indicate steadinessshow reliability
Collocations
reflect significant stabilityreflect clear stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự ổn định trong lập luận.
Dùng để nhấn mạnh sự ổn định trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...