Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › illustrate stability

illustrate stability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để thể hiện hoặc làm rõ sự ổn định trong dữ liệu
UK /ˈɪləˌstreɪt ˈsteɪbɪlɪti/ · US /ˈɪləˌstreɪt ˈsteɪbɪlɪti/
to show or clarify steadiness in data
The data illustrates stability in the market.
→ Dữ liệu thể hiện sự ổn định trong thị trường.
The figures illustrate stability in employment levels.→ Các số liệu thể hiện sự ổn định trong mức độ việc làm.
Đồng nghĩa
demonstrate steadinessshow reliability
Collocations
illustrate significant stabilityillustrate clear stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Dùng để nhấn mạnh sự ổn định trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...