Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reveal fluctuations

reveal fluctuations

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để tiết lộ sự thay đổi hoặc biến động trong dữ liệu
UK /rɪˈviːl ˈflʌkʧueɪʧənz/ · US /rɪˈviːl ˈflʌkʧueɪʧənz/
to disclose changes or variations in data
The study reveals fluctuations in temperature over the years.
→ Nghiên cứu tiết lộ sự biến động nhiệt độ trong nhiều năm.
The analysis reveals fluctuations in customer satisfaction.→ Phân tích tiết lộ sự biến động trong sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩa
disclose variationsindicate changes
Collocations
reveal significant fluctuationsreveal noticeable fluctuations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự biến động.
Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...