Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › exhibit stability

exhibit stability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để thể hiện hoặc chỉ ra sự ổn định trong dữ liệu
UK /ɪɡˈzɪbɪt ˈsteɪbɪlɪti/ · US /ɪɡˈzɪbɪt ˈsteɪbɪlɪti/
to show or display steadiness in data
The results exhibit stability over the long term.
→ Kết quả thể hiện sự ổn định trong dài hạn.
The economy exhibits stability despite global challenges.→ Nền kinh tế thể hiện sự ổn định bất chấp các thách thức toàn cầu.
Đồng nghĩa
show steadinessindicate reliability
Collocations
exhibit significant stabilityexhibit clear stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Dùng để nhấn mạnh sự ổn định trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...