Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show patterns

show patterns

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để chỉ ra sự đều đặn hoặc xu hướng trong dữ liệu
UK /ʃoʊ ˈpætərnz/ · US /ʃoʊ ˈpætərnz/
to indicate regularities or trends in data
The study shows patterns in social behavior.
→ Nghiên cứu chỉ ra các mẫu trong hành vi xã hội.
The data shows patterns of climate change effects.→ Dữ liệu chỉ ra các mẫu tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
indicate trendsdemonstrate regularities
Collocations
show significant patternsshow noticeable patterns
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật các mẫu.
Dùng để nhấn mạnh sự đều đặn trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...