Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › suggest stability

suggest stability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để đề xuất hoặc chỉ ra sự ổn định trong dữ liệu
UK /səˈdʒɛst ˈsteɪbɪlɪti/ · US /səˈdʒɛst ˈsteɪbɪlɪti/
to propose or indicate steadiness in data
The findings suggest stability in the economic outlook.
→ Các phát hiện đề xuất sự ổn định trong triển vọng kinh tế.
The analysis suggests stability in employment rates.→ Phân tích đề xuất sự ổn định trong tỷ lệ việc làm.
Đồng nghĩa
indicate steadinessshow reliability
Collocations
suggest significant stabilitysuggest clear stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Dùng để nhấn mạnh sự ổn định trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...