Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › illustrate changes

illustrate changes

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để thể hiện hoặc giải thích sự thay đổi trong dữ liệu
UK /ˈɪləˌstreɪt ˈʧeɪndʒɪz/ · US /ˈɪləˌstreɪt ˈʧeɪndʒɪz/
to show or explain alterations in data
The chart illustrates changes in population demographics.
→ Biểu đồ thể hiện sự thay đổi trong nhân khẩu học dân số.
The research illustrates changes in consumer preferences over time.→ Nghiên cứu thể hiện sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng theo thời gian.
Đồng nghĩa
demonstrate changesshow alterations
Collocations
illustrate significant changesillustrate noticeable changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...