Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reveal stability

reveal stability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để tiết lộ sự ổn định hoặc đáng tin cậy trong dữ liệu
UK /rɪˈviːl ˈsteɪbɪlɪti/ · US /rɪˈviːl ˈsteɪbɪlɪti/
to disclose steadiness or reliability in data
The findings reveal stability in the financial sector.
→ Các phát hiện tiết lộ sự ổn định trong lĩnh vực tài chính.
The report reveals stability in oil prices.→ Báo cáo tiết lộ sự ổn định trong giá dầu.
Đồng nghĩa
disclose steadinessindicate reliability
Collocations
reveal significant stabilityreveal clear stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự ổn định.
Dùng để nhấn mạnh sự ổn định trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...