Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › indicate variability

indicate variability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để chỉ ra sự khác biệt hoặc thay đổi trong dữ liệu
UK /ˈɪndɪˌkeɪt ˌvɛrɪəˈbɪlɪti/ · US /ˈɪndɪˌkeɪt ˌvɛrɪəˈbɪlɪti/
to point out differences or changes in data
The results indicate variability in test outcomes.
→ Kết quả chỉ ra sự khác biệt trong kết quả kiểm tra.
The analysis indicates variability in climate conditions.→ Phân tích chỉ ra sự khác biệt trong điều kiện khí hậu.
Đồng nghĩa
show variabilitydemonstrate differences
Collocations
indicate significant variabilityindicate noticeable variability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ sự khác biệt.
Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...