Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show fluctuations

show fluctuations

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
để chỉ ra sự thay đổi hoặc biến động trong dữ liệu
UK /ʃoʊ ˈflʌkʧueɪʧənz/ · US /ʃoʊ ˈflʌkʧueɪʧənz/
to indicate changes or variations in data
The report shows fluctuations in air quality.
→ Báo cáo chỉ ra sự biến động trong chất lượng không khí.
The survey shows fluctuations in public sentiment.→ Khảo sát chỉ ra sự biến động trong tâm lý công chúng.
Đồng nghĩa
indicate variationsdemonstrate changes
Collocations
show significant fluctuationsshow noticeable fluctuations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự thay đổi.
Dùng để nhấn mạnh sự biến động trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...