bitterly disappointed
Nghĩa
Định nghĩa · feeling very sad because something did not happen as expected
“She was bitterly disappointed with the exam results.”Cô ấy rất thất vọng với kết quả kỳ thi.
“He felt bitterly disappointed after missing the opportunity.”Anh ấy cảm thấy rất thất vọng sau khi bỏ lỡ cơ hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ mạnh để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.