strongly opposed
Nghĩa
Định nghĩa · firmly against something
“Many citizens are strongly opposed to the new law.”Nhiều công dân mạnh mẽ phản đối luật mới.
“She is strongly opposed to animal testing.”Cô ấy mạnh mẽ phản đối việc thử nghiệm trên động vật.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự kiên định trong bài viết để gây ấn tượng.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự phản đối.