extremely rare
/ɪkˈstrimli rɛr/ B2 IELTS
Nghĩa
cực kỳ hiếm
phr.
Định nghĩa · very uncommon or unusual
“This species is extremely rare and endangered.”Loài này cực kỳ hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng.
“Finding such a gem is extremely rare.”Tìm thấy một viên ngọc như vậy là cực kỳ hiếm.
Đồng nghĩa
very rare
Cụm hay dùng
extremely valuableextremely difficult
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự độc đáo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tính hiếm.