Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to synthesize the key ideas

to synthesize the key ideas

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
kết hợp các ý tưởng quan trọng thành một
UK /ˈsɪn.θə.saɪz ðə kiː aɪˈdiː.əz/ · US /ˈsɪn.θə.saɪz ðə kiː aɪˈdiː.əz/
to combine the important ideas into one
The report will synthesize the key ideas from various studies.
→ Báo cáo sẽ kết hợp các ý tưởng quan trọng từ nhiều nghiên cứu.
We need to synthesize the key ideas to form a clear argument.→ Chúng ta cần kết hợp các ý tưởng chính để hình thành một lập luận rõ ràng.
Đồng nghĩa
to integrate the main ideasto combine the key concepts
Collocations
to effectively synthesize the key ideasto clearly synthesize the key ideas
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện khả năng tư duy tổng hợp trong IELTS.
Dùng để thể hiện khả năng kết hợp ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...