Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to highlight the critical aspects

to highlight the critical aspects

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
nhấn mạnh các phần thiết yếu
UK /ˈhaɪ.laɪt ðə ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈæs.pɛkts/ · US /ˈhaɪ.laɪt ðə ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈæs.pɛkts/
to emphasize the essential parts
We will highlight the critical aspects of the study.
→ Chúng tôi sẽ nhấn mạnh các phần thiết yếu của nghiên cứu.
It's important to highlight the critical aspects for better understanding.→ Điều quan trọng là nhấn mạnh các phần thiết yếu để hiểu rõ hơn.
Đồng nghĩa
to stress the important aspectsto emphasize the key elements
Collocations
to effectively highlight the critical aspectsto clearly highlight the critical aspects
🎯 IELTS: Cụm này giúp thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Sử dụng để thu hút sự chú ý đến các yếu tố quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...