Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a trip down memory lane

B2 IELTS

Nghĩa

nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ từ quá khứ phr.

Định nghĩa · to think about happy memories from the past

“Looking at old photos gives me a trip down memory lane.”Nhìn những bức ảnh cũ khiến tôi nhớ lại kỷ niệm vui vẻ.

“That song always takes me on a trip down memory lane.”Bài hát đó luôn khiến tôi nhớ lại những kỷ niệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nhớ lại những kỷ niệm tốt đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...