Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to make memories

B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra những trải nghiệm thú vị để ghi nhớ phr.

Định nghĩa · to create enjoyable experiences that are remembered

“We went on a trip to make memories together.”Chúng tôi đã đi du lịch để tạo ra những kỷ niệm cùng nhau.

“Every holiday is a chance to make memories.”Mỗi kỳ nghỉ là một cơ hội để tạo ra kỷ niệm.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về những trải nghiệm tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...