Kho từ › Idioms · memory › to make memories

to make memories

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
tạo ra những trải nghiệm thú vị để ghi nhớ
UK · US
to create enjoyable experiences that are remembered
We went on a trip to make memories together.
→ Chúng tôi đã đi du lịch để tạo ra những kỷ niệm cùng nhau.
Every holiday is a chance to make memories.→ Mỗi kỳ nghỉ là một cơ hội để tạo ra kỷ niệm.
Đồng nghĩa
create experiences
Collocations
make unforgettable memoriesmake lasting memories
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm.
Cụm từ này thường dùng khi nói về những trải nghiệm tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...