to have a memory fade
Nghĩa
Định nghĩa · to gradually forget something
“Over time, my memory of that event began to fade.”Theo thời gian, trí nhớ của tôi về sự kiện đó bắt đầu phai nhạt.
“Her memory of childhood has faded significantly.”Trí nhớ của cô ấy về thời thơ ấu đã phai nhạt đáng kể.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự thay đổi theo thời gian.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự quên dần.