Kho từ › Idioms · memory › to have a fleeting moment

to have a fleeting moment

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
có một kỷ niệm ngắn ngủi
UK · US
to have a brief, passing memory
I had a fleeting moment of happiness today.
→ Hôm nay tôi đã có một khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi.
That was just a fleeting moment in my life.→ Đó chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi trong cuộc đời tôi.
Đồng nghĩa
brief memory
Collocations
have fleeting momentsfleeting memories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tạm thời.
Cụm từ này thường dùng để nói về những kỷ niệm thoáng qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...