Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a fleeting moment

B2 IELTS

Nghĩa

có một kỷ niệm ngắn ngủi phr.

Định nghĩa · to have a brief, passing memory

“I had a fleeting moment of happiness today.”Hôm nay tôi đã có một khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi.

“That was just a fleeting moment in my life.”Đó chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi trong cuộc đời tôi.

Đồng nghĩa brief memory

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tạm thời.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về những kỷ niệm thoáng qua.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...