to have a fleeting moment
Nghĩa
Định nghĩa · to have a brief, passing memory
“I had a fleeting moment of happiness today.”Hôm nay tôi đã có một khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi.
“That was just a fleeting moment in my life.”Đó chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi trong cuộc đời tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tạm thời.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về những kỷ niệm thoáng qua.