to lose one's train of thought
Nghĩa
Định nghĩa · to forget what one was thinking
“I lost my train of thought during the conversation.”Tôi đã quên mất điều mình đang nghĩ trong cuộc trò chuyện.
“It's easy to lose your train of thought when distracted.”Dễ dàng quên mất điều đang nghĩ khi bị phân tâm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để miêu tả sự mất tập trung.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phân tâm.