to have a mental lapse
Nghĩa
Định nghĩa · to forget something temporarily
“I had a mental lapse and forgot his name.”Tôi đã quên tên anh ấy do một sự quên tạm thời.
“She experienced a mental lapse during the exam.”Cô ấy đã trải qua một sự quên tạm thời trong kỳ thi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để miêu tả sự quên.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về việc quên tạm thời.