Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a mental lapse

B2 IELTS

Nghĩa

quên điều gì đó tạm thời phr.

Định nghĩa · to forget something temporarily

“I had a mental lapse and forgot his name.”Tôi đã quên tên anh ấy do một sự quên tạm thời.

“She experienced a mental lapse during the exam.”Cô ấy đã trải qua một sự quên tạm thời trong kỳ thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để miêu tả sự quên.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về việc quên tạm thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...