Kho từ › Idioms · memory › to have a memory flash

to have a memory flash

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
bỗng dưng nhớ ra điều gì
UK · US
to suddenly remember something
I had a memory flash of our trip last summer.
→ Tôi bỗng dưng nhớ lại chuyến đi của chúng ta mùa hè năm ngoái.
A memory flash hit me when I saw that place.→ Một kỷ niệm bỗng xuất hiện khi tôi thấy nơi đó.
Đồng nghĩa
sudden recall
Collocations
memory flashexperience a memory flash
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự bất ngờ trong trí nhớ.
Cụm từ này thường dùng khi nhớ ra điều gì đó bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...