Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a memory trigger

B2 IELTS

Nghĩa

điều gì đó giúp bạn nhớ phr.

Định nghĩa · something that helps you remember

“That smell was a memory trigger for my childhood.”Mùi hương đó đã gợi lại kỷ niệm thời thơ ấu của tôi.

“Seeing that photo was a memory trigger for me.”Nhìn bức ảnh đó đã gợi lại kỷ niệm cho tôi.

Đồng nghĩa memory cue

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự liên kết giữa cảm xúc và trí nhớ.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về điều gì đó giúp nhớ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...