Kho từ › Idioms · memory › to have a memory trigger

to have a memory trigger

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
điều gì đó giúp bạn nhớ
UK · US
something that helps you remember
That smell was a memory trigger for my childhood.
→ Mùi hương đó đã gợi lại kỷ niệm thời thơ ấu của tôi.
Seeing that photo was a memory trigger for me.→ Nhìn bức ảnh đó đã gợi lại kỷ niệm cho tôi.
Đồng nghĩa
memory cue
Collocations
memory triggerstrigger memories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự liên kết giữa cảm xúc và trí nhớ.
Cụm từ này thường dùng để nói về điều gì đó giúp nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...