Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a memory bank

B2 IELTS

Nghĩa

một tập hợp các kỷ niệm lưu trữ trong tâm trí phr.

Định nghĩa · a collection of memories stored in the mind

“We all have a memory bank of our experiences.”Chúng ta đều có một kho kỷ niệm về những trải nghiệm của mình.

“Her memory bank is filled with wonderful moments.”Kho kỷ niệm của cô ấy đầy những khoảnh khắc tuyệt vời.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong kỷ niệm.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về những trải nghiệm đã qua.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...