Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a memory lane

B2 IELTS

Nghĩa

một con đường kỷ niệm ẩn dụ phr.

Định nghĩa · a metaphorical path of memories

“Walking down memory lane can be both joyful and painful.”Đi dạo trên con đường kỷ niệm có thể vừa vui vẻ vừa đau thương.

“He often walks down memory lane when he sees old friends.”Anh ấy thường đi dạo trên con đường kỷ niệm khi gặp lại bạn cũ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hoài niệm.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để miêu tả trải nghiệm hồi tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...