Kho từ › Idioms · memory › to have a memory of joy

to have a memory of joy

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
có một kỷ niệm hạnh phúc và quý giá
UK · US
to have a happy and cherished memory
That birthday party is a memory of joy for me.
→ Bữa tiệc sinh nhật đó là một kỷ niệm hạnh phúc với tôi.
Her laughter brings back a memory of joy.→ Tiếng cười của cô ấy gợi lại một kỷ niệm hạnh phúc.
Đồng nghĩa
happy memory
Collocations
memory of joyjoyful memories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực.
Cụm từ này thường dùng để diễn tả những kỷ niệm vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...